底线
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "底线" (dǐxiàn) mang nghĩa "ranh giới tối thiểu, giới hạn dưới cùng", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 底线
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ranh giới tối thiểu, giới hạn dưới cùng
Ví dụ (5)
做人要有底线。
Làm người phải có ranh giới tối thiểu.
A person should have principles.
这是我的底线,请不要再逼我了。
Đây là giới hạn dưới cùng của tôi, xin đừng ép tôi nữa.
This is my bottom line, so please stop pushing me.
在谈判中,我们绝不能退让到底线以下。
Trong đàm phán, chúng ta tuyệt đối không thể nhượng bộ dưới mức ranh giới tối thiểu.
In negotiations, we must never give in below our bottom line.
他的行为已经触碰了公司的底线。
Hành vi của anh ta đã chạm đến giới hạn dưới cùng của công ty.
His behavior has already crossed the company's bottom line.
每个人心里都应该有一条道德底线。
Trong lòng mỗi người đều nên có một ranh giới đạo đức tối thiểu.
Everyone should have a moral bottom line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây