心底
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "心底" (xīndǐ) mang nghĩa "Đáy lòng, tận sâu trong lòng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đáy lòng, tận sâu trong lòng
Ví dụ (3)
她把这句话藏在心底。
Cô ấy giấu câu nói này tận đáy lòng.
She kept these words deep in her heart.
我从心底感谢你的帮助。
Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn từ tận đáy lòng.
I thank you for your help from the bottom of my heart.
这段往事一直留在他的心底。
Chuyện cũ này vẫn luôn ở trong đáy lòng anh ấy.
This past memory has always remained deep in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây