彻底
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "彻底" (chèdǐ) mang nghĩa "triệt để", kết hợp bởi 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 彻底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:triệt để, hoàn toàn, thấu đáo, tận gốc.
Ví dụ (5)
我们要彻底解决这个问题。
Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này.
We need to solve this problem completely.
这次大扫除要把房间打扫彻底。
Lần tổng vệ sinh này phải quét dọn căn phòng thật sạch sẽ (triệt để).
This big cleanup needs to get the room thoroughly cleaned.
我对你彻底失望了。
Tôi hoàn toàn thất vọng về bạn.
I am completely disappointed in you.
他的生活发生了彻底的改变。
Cuộc sống của anh ấy đã xảy ra sự thay đổi hoàn toàn.
His life underwent a complete change.
如果不彻底治疗,这病还会复发。
Nếu không chữa trị tận gốc (triệt để), bệnh này sẽ còn tái phát.
If it isn't treated thoroughly, the illness will recur.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây