贯彻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贯彻" (guànchè) mang nghĩa "thực hiện xuyên suốt, triển khai", kết hợp bởi 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua" + 彻 (chè - triệt): "triệt để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯). • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贯彻
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thực hiện triệt để, thi hành nghiêm túc, thấu suốt.
Ví dụ (5)
我们要认真贯彻落实会议精神。
Chúng ta phải nghiêm túc quán triệt và thực hiện tinh thần của cuộc họp.
We must conscientiously implement the guiding principles of the meeting.
这家公司始终贯彻“客户至上”的原则。
Công ty này luôn quán triệt (thực hiện xuyên suốt) nguyên tắc "khách hàng là thượng đế".
This company consistently adheres to the principle of 'customers first.'
由于这项政策没能得到有效贯彻,问题依然存在。
Do chính sách này không được thực hiện triệt để (quán triệt) hiệu quả, vấn đề vẫn còn tồn tại.
Because this policy was not effectively implemented, the problem still remains.
我们要把环保理念贯彻到日常生活中去。
Chúng ta phải đưa (quán triệt) quan niệm bảo vệ môi trường vào trong cuộc sống hàng ngày.
We need to carry the concept of environmental protection into our daily lives.
这部法律必须在全国范围内得到贯彻执行。
Bộ luật này phải được quán triệt thi hành trong phạm vi toàn quốc.
This law must be fully implemented throughout the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây