籍贯
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "籍贯" (jíguàn) mang nghĩa "quê quán", kết hợp bởi 籍 (jí - tịch): "sổ sách" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 籍贯
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên quán, quê quán (thường tính theo quê cha/ông nội), quê gốc.
Ví dụ (5)
请在表格里填写你的籍贯。
Vui lòng điền nguyên quán của bạn vào biểu mẫu.
Please fill in your ancestral hometown in the form.
虽然我出生在北京,但我的籍贯是山东。
Tuy tôi sinh ra ở Bắc Kinh, nhưng nguyên quán (quê gốc) của tôi là Sơn Đông.
Although I was born in Beijing, my ancestral hometown is in Shandong.
无论走到哪里,他都没有忘记自己的籍贯。
Dù đi đến đâu, anh ấy cũng không quên quê quán của mình.
No matter where he went, he never forgot his ancestral hometown.
在这家公司里,员工的籍贯遍布全国各地。
Trong công ty này, nguyên quán của nhân viên trải khắp mọi miền đất nước.
In this company, the employees come from all over the country.
很多人其实并不了解自己籍贯的风俗习惯。
Thực ra rất nhiều người không hiểu rõ phong tục tập quán ở quê gốc (nguyên quán) của mình (vì họ sinh ra ở nơi khác).
Many people actually do not really understand the customs and traditions of their ancestral hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây