贯穿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贯穿" (guànchuān) mang nghĩa "xuyên suốt, xuyên qua", kết hợp bởi 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua" + 穿 (chuān - xuyên): "mặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯). • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贯穿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên suốt, xuyên qua
Ví dụ (5)
这条河贯穿了整个城市。
Con sông này chạy xuyên qua toàn bộ thành phố.
This river runs through the entire city.
爱国主义精神贯穿这部小说的始终。
Tinh thần yêu nước xuyên suốt từ đầu đến cuối cuốn tiểu thuyết này.
Patriotism runs throughout this novel.
一条新建的高速公路贯穿南北。
Một con đường cao tốc mới xây chạy xuyên suốt Nam Bắc.
A newly built expressway runs from north to south.
创新的理念贯穿于我们公司的所有产品中。
Ý tưởng đổi mới xuyên suốt trong tất cả các sản phẩm của công ty chúng tôi.
The concept of innovation runs through all of our company's products.
悲剧色彩贯穿了他的一生。
Sắc thái bi kịch xuyên suốt cả cuộc đời anh ấy.
A sense of tragedy ran throughout his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây