穿越
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "穿越" (chuānyuè) mang nghĩa "xuyên qua", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 穿越
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên qua, băng qua, vượt qua (sa mạc, rừng, không gian), xuyên không (vượt thời gian).
Ví dụ (5)
他们历尽艰辛,终于穿越了这片沙漠。
Họ trải qua bao gian khổ, cuối cùng cũng băng qua được sa mạc này.
After enduring great hardships, they finally crossed the desert.
这列火车将穿越长长的隧道。
Đoàn tàu này sẽ đi xuyên qua đường hầm dài dằng dặc.
This train will pass through a long tunnel.
现在的网络小说很流行主角穿越回古代的情节。
Tiểu thuyết mạng hiện nay rất thịnh hành tình tiết nhân vật chính xuyên không về thời cổ đại.
In today's online novels, plots where the protagonist travels back to ancient times are very popular.
阳光穿越树叶的缝隙照在地上。
Ánh nắng xuyên qua kẽ lá chiếu xuống mặt đất.
Sunlight shines on the ground through the gaps in the leaves.
即使穿越人海,我也能一眼认出你。
Cho dù băng qua biển người, tôi cũng có thể nhận ra bạn ngay lập tức.
Even through a sea of people, I could recognize you at a glance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây