ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一贯
yīguàn
nhất quán, trước sau như một, luôn luôn, xưa nay.
Hán việt: nhất quán
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "一贯" (yīguàn) mang nghĩa "nhất quán", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯).

Thành phần cấu tạo

一贯
yīguàn
nhất quán
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
贯
guàn • quán
Xuyên qua
毋
Bộ Vô (Quán)
Dây xâu xuyên qua vật (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, đồng tiền cổ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:nhất quán, trước sau như một, luôn luôn, xưa nay.
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒmen我们yíguàn一贯de的zhèngcè政策。
Đây là chính sách nhất quán (trước sau như một) của chúng tôi.
This has always been our policy.
tā他bǎochí保持zhe着qínjiǎn勤俭jiéyuē节约de的yíguàn一贯zuòfēng作风。
Anh ấy vẫn giữ tác phong cần kiệm tiết kiệm xưa nay.
He has maintained his consistent style of diligence and thrift.
wǒmen我们yào要jiānchí坚持yíguàn一贯de的yuánzé原则,bù不néng能dòngyáo动摇。
Chúng ta phải kiên trì nguyên tắc nhất quán, không được dao động.
We must stick to our consistent principles and not waver.
zhèng正rú如tā他yíguàn一贯de的biǎoxiàn表现,zhè这cì次tā他yě也zuò做de得hěn很chūsè出色。
Đúng như biểu hiện thường thấy (nhất quán) của anh ấy, lần này anh ấy cũng làm rất xuất sắc.
True to his usual performance, he did an excellent job this time as well.
zhōngguó中国zhèngfǔ政府yíguàn一贯zhǔzhāng主张hépíng和平jiějué解决guójì国际zhēngduān争端。
Chính phủ Trung Quốc luôn (nhất quán) chủ trương giải quyết tranh chấp quốc tế bằng hòa bình.
The Chinese government has consistently advocated the peaceful settlement of international disputes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây