一贯
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "一贯" (yīguàn) mang nghĩa "nhất quán", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一贯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:nhất quán, trước sau như một, luôn luôn, xưa nay.
Ví dụ (5)
这是我们一贯的政策。
Đây là chính sách nhất quán (trước sau như một) của chúng tôi.
This has always been our policy.
他保持着勤俭节约的一贯作风。
Anh ấy vẫn giữ tác phong cần kiệm tiết kiệm xưa nay.
He has maintained his consistent style of diligence and thrift.
我们要坚持一贯的原则,不能动摇。
Chúng ta phải kiên trì nguyên tắc nhất quán, không được dao động.
We must stick to our consistent principles and not waver.
正如他一贯的表现,这次他也做得很出色。
Đúng như biểu hiện thường thấy (nhất quán) của anh ấy, lần này anh ấy cũng làm rất xuất sắc.
True to his usual performance, he did an excellent job this time as well.
中国政府一贯主张和平解决国际争端。
Chính phủ Trung Quốc luôn (nhất quán) chủ trương giải quyết tranh chấp quốc tế bằng hòa bình.
The Chinese government has consistently advocated the peaceful settlement of international disputes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây