外籍员工
—
Gợi nhớ
Từ "外籍员工" (Wàijí yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên nước ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 籍 (jí - tịch): "sổ sách" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外籍员工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên nước ngoài
Ví dụ (3)
外籍员工入职时需要提交工作签证。
Nhân viên nước ngoài khi nhận việc cần nộp thị thực lao động.
Foreign employees need to submit a work visa when onboarding.
公司为外籍员工提供中文课程。
Công ty cung cấp khóa học tiếng Trung cho nhân viên nước ngoài.
The company provides Chinese courses for foreign employees.
外籍员工的社保政策和本地员工不同。
Chính sách bảo hiểm xã hội của nhân viên nước ngoài khác với nhân viên địa phương.
The social security policy for foreign employees differs from that for local employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây