ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
融会贯通
róng huì guàn tōng
Thấu suốt, dung hội quán thông, hiểu sâu biết rộng
Hán việt: dung hội quán thông
—

Gợi nhớ

Từ "融会贯通" (róng huì guàn tōng) mang nghĩa "Thấu suốt, dung hội quán thông, hiểu sâu biết rộng", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Thành phần cấu tạo

融会贯通
róng huì guàn tōng
Thấu suốt, dung hội quán thông, hiểu sâu biết rộng
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
贯
guàn • quán
Xuyên qua
毋
Bộ Vô (Quán)
Dây xâu xuyên qua vật (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, đồng tiền cổ (phía dưới)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Thấu suốt, dung hội quán thông, hiểu sâu biết rộng
Ví dụ (3)
xuéxí学习bùjǐn不仅yào要sǐjìyìngbèi死记硬背,gèng更yào要xuéhuì学会rónghuìguàntōng融会贯通。
Học tập không chỉ là học vẹt, mà quan trọng hơn phải học cách thấu suốt và liên kết kiến thức.
Learning is not just about rote memorization; more importantly, you must learn to master and integrate the knowledge thoroughly.
tā他bǎ把dōngxīfāng东西方de的yìshù艺术fēnggé风格rónghuìguàntōng融会贯通,chuàngzuò创作chū出le了dútè独特de的huàfēng画风。
Anh ấy kết hợp nhuần nhuyễn phong cách nghệ thuật phương Đông và phương Tây, tạo nên một phong cách vẽ độc đáo.
He blended Eastern and Western artistic styles thoroughly to create a unique painting style.
zhǐyǒu只有bǎ把lǐlùn理论hé和shíjiàn实践jiéhé结合qǐlái起来,cái才néng能zhēnzhèng真正zuòdào做到rónghuìguàntōng融会贯通。
Chỉ khi kết hợp lý thuyết và thực tiễn thì mới có thể thực sự thấu suốt vấn đề.
Only by combining theory with practice can one achieve a thorough and integrated understanding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây