ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
船籍港
chuánjí gǎng
cảng đăng ký tàu, cảng tịch
Hán việt: thuyền tịch cảng
—

Gợi nhớ

Từ "船籍港" (chuánjí gǎng) mang nghĩa "cảng đăng ký tàu, cảng tịch", kết hợp bởi 船 (chuán - thuyền): "con tàu" + 籍 (jí - tịch): "sổ sách" + 港 (gǎng - cảng): "Cảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船). • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍). • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港).

Thành phần cấu tạo

船籍港
chuánjí gǎng
cảng đăng ký tàu, cảng tịch
船
chuán • thuyền
con tàu
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền (bên trái)
㕣
Chữ Duyên
Khe nước chảy xuôi dòng / biểu âm (bên phải)
籍
jí • tịch
sổ sách
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
耤
Tịch
Cày / âm đọc (phía dưới)
港
gǎng • cảng
Cảng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
巷
Chữ Hạng
Ngõ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cảng đăng ký tàu, cảng tịch
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对chuán船jí籍gǎng港。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cảng đăng ký tàu (cảng tịch).
The foreign trade department is verifying the port of registry.
chuán船jí籍gǎng港huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Cảng đăng ký tàu (cảng tịch) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The port of registry will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供chuán船jí籍gǎng港。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cảng đăng ký tàu (cảng tịch).
The client requested the port of registry information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây