船籍港
—
Gợi nhớ
Từ "船籍港" (chuánjí gǎng) mang nghĩa "cảng đăng ký tàu, cảng tịch", kết hợp bởi 船 (chuán - thuyền): "con tàu" + 籍 (jí - tịch): "sổ sách" + 港 (gǎng - cảng): "Cảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船). • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍). • Chữ 港: Những luồng nước (氵) chảy len lỏi như con ngõ nhỏ (巷) dẫn tàu thuyền ra vào neo đậu tạo thành bến cảng (港).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảng đăng ký tàu, cảng tịch
Ví dụ (3)
外贸部正在核对船籍港。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cảng đăng ký tàu (cảng tịch).
The foreign trade department is verifying the port of registry.
船籍港会影响订单执行。
Cảng đăng ký tàu (cảng tịch) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The port of registry will affect order execution.
客户要求提供船籍港。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cảng đăng ký tàu (cảng tịch).
The client requested the port of registry information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây