贯通
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贯通" (guàntōng) mang nghĩa "thông suốt, hiểu sâu toàn diện", kết hợp bởi 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贯通
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thông suốt, hiểu sâu toàn diện
Ví dụ (5)
学习知识要融会贯通,不能死记硬背。
Học kiến thức cần phải hiểu sâu toàn diện và liên hệ thông suốt, không thể học vẹt.
When learning knowledge, you need to achieve a thorough understanding of it rather than rely on rote memorization.
经过多年的研究,他终于把这两种理论贯通起来了。
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã kết nối và hiểu thông suốt hai lý thuyết này.
After many years of research, he finally succeeded in integrating these two theories.
他是一位学识渊博、贯通中西的学者。
Ông ấy là một học giả có kiến thức uyên bác, am hiểu sâu rộng cả văn hóa phương Đông lẫn phương Tây.
He is a highly learned scholar with a command of both Chinese and Western knowledge.
只有把上下文贯通起来看,才能明白作者的真正意图。
Chỉ khi liên kết thông suốt ngữ cảnh trước sau thì mới có thể hiểu được ý đồ thực sự của tác giả.
Only by reading the text in context can you understand the author's true intention.
这篇文章的逻辑前后贯通,说服力极强。
Logic của bài viết này trước sau thống nhất thông suốt, sức thuyết phục cực kỳ mạnh mẽ.
The logic of this article is coherent from beginning to end, making it highly persuasive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây