古籍
—
Gợi nhớ
Từ "古籍" (gǔjí) mang nghĩa "sách cổ, thư tịch cổ", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 籍 (jí - tịch): "sổ sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古籍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sách cổ, thư tịch cổ
Ví dụ (5)
图书馆里收藏了大量珍贵的历史古籍。
Thư viện cất giữ số lượng lớn các thư tịch cổ lịch sử quý giá.
The library houses a large collection of precious historical ancient texts.
研究古籍需要具备深厚的文言文功底。
Nghiên cứu sách cổ đòi hỏi phải có nền tảng Hán văn cổ (Văn ngôn văn) sâu dày.
Studying ancient texts requires a solid foundation in classical Chinese.
这本古籍记录了古代天文观测的数据。
Cuốn sách cổ này ghi chép lại các số liệu quan sát thiên văn thời cổ đại.
This ancient book records data from ancient astronomical observations.
图书馆收藏了大量的珍贵古籍。
Thư viện lưu trữ một lượng lớn sách cổ quý giá.
The library holds a large collection of precious ancient books.
研究古籍需要深厚的历史文化底蕴。
Nghiên cứu sách cổ đòi hỏi nền tảng văn hóa lịch sử sâu sắc.
Studying ancient texts requires a profound foundation in history and culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây