古董
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古董" (gǔdǒng) mang nghĩa "đồ cổ", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 董 (dǒng - đổng): "giám sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 董: Người đứng đầu trông coi cả cánh đồng cỏ lúa (艹) với trọng trách nặng nề (重) trên vai chính là vị giám đốc, người quản lý giám sát (董).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古董
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ cổ, cổ vật, người cổ hủ, người lạc hậu.
Ví dụ (5)
这个花瓶是清朝的古董,价值连城。
Cái bình hoa này là đồ cổ thời Thanh, giá trị liên thành.
This vase is an antique from the Qing Dynasty and is worth a fortune.
他爷爷是个老古董,思想非常保守。
Ông nội anh ấy là một người cổ hủ (lão cổ đổng), tư tưởng rất bảo thủ.
His grandfather is an old fogey with very conservative ideas.
古董市场上充斥着各种赝品,要小心辨别。
Trên thị trường đồ cổ tràn ngập các loại hàng giả, phải cẩn thận phân biệt.
The antiques market is flooded with all kinds of fakes, so you need to be careful when telling them apart.
他喜欢收藏各种稀奇古怪的古董。
Anh ấy thích sưu tầm các loại đồ cổ kỳ lạ hiếm thấy.
He likes collecting all kinds of rare and strange antiques.
这台打字机虽然还能用,但也算是个古董了。
Cái máy đánh chữ này tuy vẫn dùng được, nhưng cũng được coi là đồ cổ rồi.
This typewriter still works, but it can already be considered an antique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây