彻头彻尾
—
Gợi nhớ
Từ "彻头彻尾" (chè tóu chè wěi) mang nghĩa "thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)", kết hợp bởi 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彻头彻尾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ / Phó từ
Nghĩa:thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)
Ví dụ (3)
这是一个彻头彻尾的谎言。
Đây là một lời nói dối hoàn toàn từ đầu đến đuôi.
This is an out-and-out lie.
他的计划是一个彻头彻尾的失败。
Kế hoạch của anh ta là một thất bại hoàn toàn.
His plan was a total failure from start to finish.
他已经成了一个彻头彻尾的骗子。
Anh ta đã trở thành một kẻ lừa đảo hoàn toàn.
He has become a thoroughgoing fraud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây