ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
彻头彻尾
chè tóu chè wěi
thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)
Hán việt: triệt đầu triệt vĩ
—

Gợi nhớ

Từ "彻头彻尾" (chè tóu chè wěi) mang nghĩa "thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)", kết hợp bởi 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾).

Thành phần cấu tạo

彻头彻尾
chè tóu chè wěi
thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)
彻
chè • triệt
triệt để
彳
Bộ Xích
Bước chân đi trên đường (bên trái)
切
Chữ Thiết
Cắt đứt dứt khoát (bên phải)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
彻
chè • triệt
triệt để
彳
Bộ Xích
Bước chân đi trên đường (bên trái)
切
Chữ Thiết
Cắt đứt dứt khoát (bên phải)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Tính từ / Phó từ
Nghĩa:thẳng thắn (hoàn toàn, triệt để)
Ví dụ (3)
zhè这shì是yí一gè个chètóuchèwěi彻头彻尾de的huǎngyán谎言。
Đây là một lời nói dối hoàn toàn từ đầu đến đuôi.
This is an out-and-out lie.
tā他de的jìhuà计划shì是yí一gè个chètóuchèwěi彻头彻尾de的shībài失败。
Kế hoạch của anh ta là một thất bại hoàn toàn.
His plan was a total failure from start to finish.
tā他yǐjīng已经chéng成le了yí一gè个chètóuchèwěi彻头彻尾de的piànzi骗子。
Anh ta đã trở thành một kẻ lừa đảo hoàn toàn.
He has become a thoroughgoing fraud.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây