透彻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "透彻" (tòuchè) mang nghĩa "thấu đáo, triệt để", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 彻 (chè - triệt): "triệt để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 透彻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thấu đáo, triệt để
Ví dụ (5)
他把这个问题分析得非常透彻。
Anh ấy phân tích vấn đề này rất thấu đáo.
He analyzed the issue very thoroughly.
老师的解释很透彻,大家都听懂了。
Lời giải thích của giáo viên rất cặn kẽ thấu đáo, mọi người đều hiểu cả rồi.
The teacher's explanation was very thorough, and everyone understood it.
我对这件事情还没有透彻的了解。
Tôi vẫn chưa hiểu biết thấu đáo về chuyện này.
I still do not have a thorough understanding of this matter.
要想解决问题,必须先透彻地了解情况。
Muốn giải quyết vấn đề, trước tiên phải tìm hiểu tình hình một cách triệt để.
To solve the problem, you must first gain a thorough understanding of the situation.
这篇文章对当前的经济形势作了透彻的剖析。
Bài viết này đã mổ xẻ triệt để tình hình kinh tế hiện tại.
This article offers a thorough analysis of the current economic situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây