透过
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "透过" (tòuguò) mang nghĩa "xuyên qua, nhìn qua", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên qua, nhìn qua
Ví dụ (5)
阳光透过窗户照进来。
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào trong.
Sunlight shone in through the window.
他透过玻璃看着外面。
Anh ấy nhìn ra ngoài qua tấm kính.
He looked outside through the glass.
我们要透过现象看本质。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất xuyên qua các hiện tượng.
We must see the essence through the phenomena.
透过泪水,她看到了母亲的笑容。
Xuyên qua làn nước mắt, cô ấy đã nhìn thấy nụ cười của mẹ.
Through her tears, she saw her mother's smile.
透过他的话,我能感觉到他的无奈。
Qua những lời anh ấy nói, tôi có thể cảm nhận được sự bất lực của anh ấy.
From what he said, I could sense his helplessness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây