透
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
10
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透).
Thành phần cấu tạo
透
Xuyên qua, hoàn toàn
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (23)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:xuyên qua, thấm qua, thấu (ánh sáng, chất lỏng, không khí đi qua).
Ví dụ (5)
阳光透过窗户照进房间。
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.
Sunlight streamed into the room through the window.
这件衣服太薄了,有点透。
Cái áo này mỏng quá, hơi bị xuyên thấu (lộ bên trong).
This piece of clothing is too thin and a bit see-through.
雨水把我的鞋子湿透了。
Nước mưa đã làm giày tôi ướt đẫm (thấm xuyên qua).
The rain soaked my shoes through.
这种布料很透气,穿着舒服。
Loại vải này rất thoáng khí (khí qua được), mặc rất thoải mái.
This kind of fabric is very breathable and comfortable to wear.
墙壁透风,冬天很冷。
Tường bị gió lùa (gió xuyên qua), mùa đông rất lạnh.
The walls let the wind through, so it's very cold in winter.
2
tính từ / bổ ngữ
Nghĩa:thấu, kỹ, cực kỳ, hoàn toàn (chỉ mức độ cao, xuyên suốt).
Ví dụ (5)
我对这个人恨透了。
Tôi hận thấu xương người này (cực kỳ hận).
I hate this person to the core.
这孩子坏透了。
Đứa trẻ này hư hỏng hết thuốc chữa rồi (hư thấu).
This child is rotten to the core.
大家都把课文读透了。
Mọi người đều đã đọc kỹ (hiểu thấu) bài khóa rồi.
Everyone has thoroughly understood the text.
今天真是冷透了。
Hôm nay lạnh thấu xương.
It is really freezing cold today.
饭还没煮透。
Cơm vẫn chưa nấu chín kỹ (còn sống ở giữa).
The rice isn't fully cooked yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây