伤透
—
Gợi nhớ
Từ "伤透" (shāng tòu) mang nghĩa "Vỡ", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vỡ
Ví dụ (3)
孩子的谎言伤透了父母的心。
Lời nói dối của đứa trẻ đã làm đau lòng cha mẹ sâu sắc.
The child's lies broke the parents' hearts completely.
他的背叛彻底伤透了她。
Sự phản bội của anh ấy đã hoàn toàn làm tổn thương cô ấy.
His betrayal hurt her deeply to the core.
听到那个无情的消息,他被伤透了心。
Nghe thấy tin tức vô tình đó, anh ấy đã bị tổn thương lòng sâu sắc.
Hearing that heartless news, he was completely heartbroken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây