ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伤透
shāng tòu
Vỡ
Hán việt: thương thấu
—

Gợi nhớ

Từ "伤透" (shāng tòu) mang nghĩa "Vỡ", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透).

Thành phần cấu tạo

伤透
shāng tòu
Vỡ
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vỡ
Ví dụ (3)
háizi孩子de的huǎngyán谎言shāngtòu伤透le了fùmǔ父母de的xīn心。
Lời nói dối của đứa trẻ đã làm đau lòng cha mẹ sâu sắc.
The child's lies broke the parents' hearts completely.
tā他de的bèipàn背叛chèdǐ彻底shāngtòu伤透le了tā她。
Sự phản bội của anh ấy đã hoàn toàn làm tổn thương cô ấy.
His betrayal hurt her deeply to the core.
tīngdào听到nà那gè个wúqíng无情de的xiāoxi消息,tā他bèi被shāng伤tòulexīn透了心。
Nghe thấy tin tức vô tình đó, anh ấy đã bị tổn thương lòng sâu sắc.
Hearing that heartless news, he was completely heartbroken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây