透视
—
Gợi nhớ
Từ "透视" (tòu shì) mang nghĩa "nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang
Ví dụ (3)
医生用X光为病人进行了胸部透视。
Bác sĩ dùng tia X để tiến hành chụp chiếu lồng ngực cho bệnh nhân.
The doctor performed a chest X-ray examination on the patient.
学习绘画必须掌握透视的基本原理。
Học hội họa bắt buộc phải nắm vững nguyên lý cơ bản của luật xa gần (phối cảnh).
To learn painting, one must master the basic principles of perspective.
这篇报道透视了当前社会存在的深层问题。
Bài báo cáo này đã nhìn thấu những vấn đề ẩn sâu trong xã hội hiện nay.
This report provides a penetrating look into the deep-seated problems in current society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây