ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
透视
tòu shì
nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang
Hán việt: thấu thị
—

Gợi nhớ

Từ "透视" (tòu shì) mang nghĩa "nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

透视
tòu shì
nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhìn xuyên thấu, phối cảnh, chụp X-quang
Ví dụ (3)
yīshēng医生yòng用xguāngX光wèi为bìngrén病人jìnxíng进行le了xiōngbù胸部tòushì透视。
Bác sĩ dùng tia X để tiến hành chụp chiếu lồng ngực cho bệnh nhân.
The doctor performed a chest X-ray examination on the patient.
xuéxí学习huìhuà绘画bìxū必须zhǎngwò掌握tòushì透视de的jīběnyuánlǐ基本原理。
Học hội họa bắt buộc phải nắm vững nguyên lý cơ bản của luật xa gần (phối cảnh).
To learn painting, one must master the basic principles of perspective.
zhè这piān篇bàodào报道tòushì透视le了dāngqián当前shèhuì社会cúnzài存在de的shēncéng深层wèntí问题。
Bài báo cáo này đã nhìn thấu những vấn đề ẩn sâu trong xã hội hiện nay.
This report provides a penetrating look into the deep-seated problems in current society.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây