ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
透亮
tòuliàng
sáng sủa / trong suốt
Hán việt: thấu lượng
—

Gợi nhớ

Từ "透亮" (tòuliàng) mang nghĩa "sáng sủa / trong suốt", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).

Thành phần cấu tạo

透亮
tòuliàng
sáng sủa / trong suốt
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
亮
liàng • lượng
Sáng
亠
Bộ Đầu
Mái đình trên cao
口
Bộ Khẩu
Khung cửa sổ đón nắng (ở giữa)
几
Bộ Kỷ
Đôi chân người đứng dưới ánh đèn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sáng sủa / trong suốt
Ví dụ (3)
yǔguòtiānqíng雨过天晴,tiānkōng天空xiǎnde显得géwài格外lán蓝,géwài格外tòuliàng透亮。
Mưa ngớt trời hửng nắng, bầu trời trông vô cùng xanh và trong trẻo.
After the rain cleared up, the sky looked extraordinarily blue and crystal clear.
cāxǐ擦洗gānjìng干净de的bōlíchuāng玻璃窗fēicháng非常tòuliàng透亮。
Cửa kính được lau sạch sẽ vô cùng sáng sủa, trong suốt.
The wiped-clean glass windows are very bright and clear.
tīng听le了tā他de的yì一fān番huà话,wǒ我de的xīnlǐ心里dùnshí顿时tòuliàng透亮le了。
Nghe xong lời của anh ấy, lòng tôi bỗng chốc trở nên sáng tỏ.
After hearing what he said, my heart suddenly felt clear and enlightened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây