透顶
—
Gợi nhớ
Từ "透顶" (tòu dǐng) mang nghĩa "cực kỳ, tột cùng, vô cùng", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透顶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:cực kỳ, tột cùng, vô cùng
Ví dụ (3)
这个人说话颠三倒四,真是糊涂透顶。
Người này nói năng lộn xộn, đúng là hồ đồ tột cùng.
This person speaks incoherently; he is truly muddleheaded to the extreme.
听到这个无理的要求,他简直愤怒透顶。
Nghe thấy yêu cầu vô lý này, anh ta quả thực vô cùng phẫn nộ.
Hearing this unreasonable demand, he was utterly furious.
这种欺骗朋友的行为实在是卑鄙透顶。
Hành vi lừa gạt bạn bè này thực sự là hèn hạ tột cùng.
Such behavior of deceiving friends is truly despicable to the core.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây