ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
透顶
tòu dǐng
cực kỳ, tột cùng, vô cùng
Hán việt: thấu đỉnh
—

Gợi nhớ

Từ "透顶" (tòu dǐng) mang nghĩa "cực kỳ, tột cùng, vô cùng", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).

Thành phần cấu tạo

透顶
tòu dǐng
cực kỳ, tột cùng, vô cùng
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
顶
dǐng • đỉnh
Đỉnh
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:cực kỳ, tột cùng, vô cùng
Ví dụ (3)
zhè这gè个rén人shuōhuà说话diānsāndǎosì颠三倒四,zhēn真shì是hútu糊涂tòudǐng透顶。
Người này nói năng lộn xộn, đúng là hồ đồ tột cùng.
This person speaks incoherently; he is truly muddleheaded to the extreme.
tīngdào听到zhè这gè个wúlǐ无理de的yāoqiú要求,tā他jiǎnzhí简直fènnù愤怒tòudǐng透顶。
Nghe thấy yêu cầu vô lý này, anh ta quả thực vô cùng phẫn nộ.
Hearing this unreasonable demand, he was utterly furious.
zhè这zhǒng种qīpiàn欺骗péngyou朋友de的xíngwéi行为shízài实在shì是bēibǐ卑鄙tòudǐng透顶。
Hành vi lừa gạt bạn bè này thực sự là hèn hạ tột cùng.
Such behavior of deceiving friends is truly despicable to the core.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây