ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
湿透了
shītòu le
bị ướt sũng, ướt đẫm rồi
Hán việt: thấp thấu liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "湿透了" (shītòu le) mang nghĩa "bị ướt sũng, ướt đẫm rồi", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

湿透了
shītòu le
bị ướt sũng, ướt đẫm rồi
湿
shī • thấp
ẩm
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
显
Hiển (biến thể)
Rõ ràng / âm đọc (nằm bên phải)
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:bị ướt sũng, ướt đẫm rồi
Ví dụ (2)
zhè这jiàn件wàitào外套de的fángfēng防风tòushī透湿xìngnéng性能fēicháng非常yōuxiù优秀。
Khả năng chống gió và thoát ẩm của chiếc áo khoác này rất xuất sắc.
This jacket has excellent windproof and moisture-permeable performance.
yǔshuǐ雨水bǎ把tā他de的yīfu衣服quán全dōu都lín淋tòushī透湿le了。
Nước mưa làm quần áo của anh ấy ướt sũng hoàn toàn rồi.
The rain soaked his clothes completely through.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây