湿透了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "湿透了" (shītòu le) mang nghĩa "bị ướt sũng, ướt đẫm rồi", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 湿透了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:bị ướt sũng, ướt đẫm rồi
Ví dụ (2)
这件外套的防风透湿性能非常优秀。
Khả năng chống gió và thoát ẩm của chiếc áo khoác này rất xuất sắc.
This jacket has excellent windproof and moisture-permeable performance.
雨水把他的衣服全都淋透湿了。
Nước mưa làm quần áo của anh ấy ướt sũng hoàn toàn rồi.
The rain soaked his clothes completely through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây