湿透
—
Gợi nhớ
Từ "湿透" (shī tòu) mang nghĩa "Bị ướt sũng", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 湿透
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bị ướt sũng
Ví dụ (3)
衣服被暴雨淋得湿透。
Quần áo bị mưa lớn làm ướt sũng.
The clothes were soaked through by the heavy rain.
他全身湿透,还在往前走。
Anh ấy ướt sũng toàn thân mà vẫn đi tiếp.
He was soaked from head to toe, yet still kept walking forward.
鞋子湿透了,不能再穿。
Giày ướt sũng rồi, không thể đi tiếp.
The shoes are soaked through and can't be worn anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây