ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
透露
tòulù
tiết lộ, để lộ
Hán việt: thấu lộ
—

Gợi nhớ

Từ "透露" (tòulù) mang nghĩa "tiết lộ, để lộ", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.

Thành phần cấu tạo

透露
tòulù
tiết lộ, để lộ
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, để lộ
Ví dụ (3)
tā他tòulù透露le了yí一gè个zhòngyào重要xiāoxi消息。
Anh ấy tiết lộ một tin quan trọng.
He disclosed an important piece of news.
gōngsī公司méiyǒu没有tòulù透露jiàgé价格。
Công ty không tiết lộ giá.
The company did not disclose the price.
tā她de的biǎoqíng表情tòulù透露chū出jǐnzhāng紧张。
Vẻ mặt cô ấy để lộ sự căng thẳng.
Her expression betrayed her nervousness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây