透露
—
Gợi nhớ
Từ "透露" (tòulù) mang nghĩa "tiết lộ, để lộ", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, để lộ
Ví dụ (3)
他透露了一个重要消息。
Anh ấy tiết lộ một tin quan trọng.
He disclosed an important piece of news.
公司没有透露价格。
Công ty không tiết lộ giá.
The company did not disclose the price.
她的表情透露出紧张。
Vẻ mặt cô ấy để lộ sự căng thẳng.
Her expression betrayed her nervousness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây