揭露
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揭露" (jiēlù) mang nghĩa "vạch trần", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揭露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vạch trần, bóc trần, phơi bày, tố cáo, vạch mặt.
Ví dụ (5)
这篇报道揭露了那家公司的非法行为。
Bài báo này đã vạch trần hành vi phi pháp của công ty đó.
This report exposed the company's illegal activities.
我们要揭露事实的真相。
Chúng ta phải phơi bày chân tướng của sự thật.
We must expose the truth of the matter.
他的虚伪面具终于被揭露了。
Lớp mặt nạ đạo đức giả của hắn cuối cùng đã bị bóc trần.
His hypocritical mask was finally torn away.
这次调查揭露了严重的腐败问题。
Cuộc điều tra lần này đã phanh phui vấn đề tham nhũng nghiêm trọng.
This investigation exposed serious corruption.
我们要勇于揭露社会上的不良现象。
Chúng ta phải dũng cảm vạch trần những hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
We must have the courage to expose unhealthy social trends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây