揭示
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揭示" (jiēshì) mang nghĩa "làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揭示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ
Ví dụ (5)
这项研究揭示了这种疾病的起因。
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh này.
This study revealed the cause of the disease.
这部小说揭示了社会的阴暗面。
Cuốn tiểu thuyết này tiết lộ những mặt tối của xã hội.
This novel reveals the dark side of society.
历史向我们揭示了一个深刻的真理。
Lịch sử đã chỉ ra cho chúng ta một chân lý sâu sắc.
History reveals a profound truth to us.
这些数据揭示了市场的最新趋势。
Những dữ liệu này chỉ ra xu hướng mới nhất của thị trường.
These data reveal the latest market trends.
他的话语揭示了他的真实意图。
Những lời nói của anh ấy đã tiết lộ ý định thực sự của mình.
His words revealed his true intentions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây