ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
揭示
jiēshì
làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ
Hán việt: yết thị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "揭示" (jiēshì) mang nghĩa "làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).

Thành phần cấu tạo

揭示
jiēshì
làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ
揭
jiē • yết
Bóc trần
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm sáng tỏ, chỉ ra, tiết lộ
Ví dụ (5)
zhè这xiàng项yánjiū研究jiēshì揭示le了zhè这zhǒng种jíbìng疾病de的qǐyīn起因。
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh này.
This study revealed the cause of the disease.
zhè这bù部xiǎoshuō小说jiēshì揭示le了shèhuì社会de的yīn'àn阴暗miàn面。
Cuốn tiểu thuyết này tiết lộ những mặt tối của xã hội.
This novel reveals the dark side of society.
lìshǐ历史xiàng向wǒmen我们jiēshì揭示le了yí一gè个shēnkè深刻de的zhēn真lǐ理。
Lịch sử đã chỉ ra cho chúng ta một chân lý sâu sắc.
History reveals a profound truth to us.
zhèxiē这些shùjù数据jiēshì揭示le了shìchǎng市场de的zuìxīn最新qūshì趋势。
Những dữ liệu này chỉ ra xu hướng mới nhất của thị trường.
These data reveal the latest market trends.
tā他de的huàyǔ话语jiēshì揭示le了tā他de的zhēnshí真实yìtú意图。
Những lời nói của anh ấy đã tiết lộ ý định thực sự của mình.
His words revealed his true intentions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây