请示
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "请示" (qǐngshì) mang nghĩa "xin chỉ thị", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 请示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thỉnh thị, xin chỉ thị, xin ý kiến chỉ đạo (của cấp trên).
Ví dụ (5)
这件事超出了我的权限,我必须向上级请示。
Việc này vượt quá thẩm quyền của tôi, tôi buộc phải xin chỉ thị của cấp trên.
This matter is beyond my authority; I must seek instructions from my superior.
他做事很谨慎,大事小事都要请示老板。
Anh ấy làm việc rất cẩn trọng, việc lớn việc nhỏ đều phải xin ý kiến ông chủ.
He is very cautious in his work and has to consult the boss about everything, big or small.
请示报告已经提交上去了,正在等待批复。
Báo cáo xin chỉ thị đã nộp lên trên rồi, đang chờ phê duyệt.
The request for instructions report has already been submitted and is now awaiting approval.
遇到紧急情况,可以先斩后奏,不必事事请示。
Gặp tình huống khẩn cấp, có thể tiền trảm hậu tấu (làm trước báo sau), không cần việc gì cũng xin chỉ thị.
In an emergency, you can act first and report afterward; there is no need to seek instructions for everything.
关于明年的预算方案,我们需要向董事会请示。
Về phương án ngân sách năm sau, chúng ta cần xin ý kiến hội đồng quản trị.
Regarding next year's budget plan, we need to seek instructions from the board of directors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây