示意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "示意" (shìyì) mang nghĩa "ra hiệu", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 示意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ra hiệu, ra dấu, báo hiệu, biểu ý (thường bằng cử chỉ, ánh mắt).
Ví dụ (5)
他向我点点头,示意我可以进去了。
Anh ấy gật đầu với tôi, ra hiệu rằng tôi có thể vào được rồi.
He nodded at me, signaling that I could go in.
警察示意车辆靠边停车。
Cảnh sát ra hiệu cho xe tấp vào lề dừng lại.
The police signaled for the vehicle to pull over.
她用眼神示意我不要说话。
Cô ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói chuyện.
She signaled with her eyes for me not to speak.
教练在场边大声喊叫,示意队员进攻。
Huấn luyện viên hét lớn bên ngoài sân, ra hiệu cho các cầu thủ tấn công.
The coach shouted loudly from the sidelines, signaling the players to attack.
如果你需要帮助,请挥手示意。
Nếu bạn cần giúp đỡ, xin hãy vẫy tay ra hiệu.
If you need help, please wave to signal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây