揭晓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揭晓" (jiēxiǎo) mang nghĩa "công bố kết quả, hé lộ", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 晓 (xiǎo - hiểu): "bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 晓: Khi mặt trời (日) nhô lên cao vợi (尧) xua tan bóng tối là lúc bình minh ló rạng và giúp ta hiểu rõ mọi điều (晓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揭晓
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:công bố kết quả, hé lộ
Ví dụ (5)
比赛结果终于揭晓了。
Kết quả trận đấu cuối cùng cũng được công bố.
The result of the competition was finally revealed.
最终的得票情况将在明晚揭晓。
Tình hình phiếu bầu cuối cùng sẽ được công bố vào tối mai.
The final vote count will be announced tomorrow evening.
随着调查的深入,真相渐渐揭晓。
Cùng với sự đi sâu điều tra, sự thật dần dần được hé lộ.
As the investigation went deeper, the truth gradually came to light.
最佳男主角的得主即将揭晓。
Người chiến thắng giải nam diễn viên chính xuất sắc nhất sắp được công bố.
The winner of Best Actor will be announced soon.
老师在下课前揭晓了谜底。
Giáo viên đã công bố đáp án câu đố trước khi tan học.
The teacher revealed the answer to the riddle before class ended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây