晓得
—
Gợi nhớ
Từ "晓得" (xiǎode) mang nghĩa "biết, hiểu", kết hợp bởi 晓 (xiǎo - hiểu): "bình minh" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晓: Khi mặt trời (日) nhô lên cao vợi (尧) xua tan bóng tối là lúc bình minh ló rạng và giúp ta hiểu rõ mọi điều (晓). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晓得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biết, hiểu
Ví dụ (3)
我晓得你的意思。
Tôi hiểu ý của bạn.
I know what you mean.
他不晓得路怎么走。
Anh ấy không biết đường đi thế nào.
He doesn't know the way.
这件事大家都晓得。
Việc này mọi người đều biết.
Everyone knows about this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây