揭穿
—
Gợi nhớ
Từ "揭穿" (jiē chuān) mang nghĩa "vạch trần", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 穿 (chuān - xuyên): "mặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 揭穿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vạch trần
Ví dụ (3)
警察最终揭穿了他的谎言,找到了事情的真相。
Cảnh sát cuối cùng đã vạch trần lời nói dối của hắn và tìm ra chân tướng sự việc.
The police finally exposed his lies and uncovered the truth of the matter.
骗局被当场揭穿,那个骗子感到十分尴尬。
Trò lừa bịp bị vạch trần ngay tại trận, tên lừa đảo đó cảm thấy vô cùng xấu hổ.
When the scam was exposed on the spot, the swindler felt extremely embarrassed.
事实终将揭穿一切虚伪的面具。
Sự thật rốt cuộc sẽ vạch trần mọi chiếc mặt nạ đạo đức giả.
The facts will eventually strip away all hypocritical masks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây