ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
揭穿
jiē chuān
vạch trần
Hán việt: yết xuyên
—

Gợi nhớ

Từ "揭穿" (jiē chuān) mang nghĩa "vạch trần", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 穿 (chuān - xuyên): "mặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿).

Thành phần cấu tạo

揭穿
jiē chuān
vạch trần
揭
jiē • yết
Bóc trần
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
穿
chuān • xuyên
mặc
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
牙
Nha
Răng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vạch trần
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zuìzhōng最终jiēchuān揭穿le了tā他de的huǎngyán谎言,zhǎodào找到le了shìqing事情de的zhēnxiàng真相。
Cảnh sát cuối cùng đã vạch trần lời nói dối của hắn và tìm ra chân tướng sự việc.
The police finally exposed his lies and uncovered the truth of the matter.
piànjú骗局bèi被dāngchǎng当场jiēchuān揭穿,nà那gè个piànzi骗子gǎndào感到shífēn十分gāngà尴尬。
Trò lừa bịp bị vạch trần ngay tại trận, tên lừa đảo đó cảm thấy vô cùng xấu hổ.
When the scam was exposed on the spot, the swindler felt extremely embarrassed.
shìshí事实zhōngjiāng终将jiēchuān揭穿yíqiè一切xūwěi虚伪de的miànjù面具。
Sự thật rốt cuộc sẽ vạch trần mọi chiếc mặt nạ đạo đức giả.
The facts will eventually strip away all hypocritical masks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây