揭发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揭发" (jiēfā) mang nghĩa "tố giác", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揭发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tố giác, vạch trần, khai báo, tố cáo (tội ác/việc xấu).
Ví dụ (5)
他勇敢地向警方揭发了那个犯罪团伙。
Anh ấy đã dũng cảm tố giác băng nhóm tội phạm đó với cảnh sát.
He courageously reported that criminal gang to the police.
我们鼓励大家揭发身边的违法行为。
Chúng tôi khuyến khích mọi người tố giác các hành vi vi phạm pháp luật xung quanh.
We encourage everyone to report illegal activities around them.
这封匿名信揭发了公司高层的贪污丑闻。
Bức thư nặc danh này đã vạch trần vụ bê bối tham ô của lãnh đạo cấp cao công ty.
This anonymous letter exposed a corruption scandal involving the company's top executives.
互相揭发只会破坏团队的团结。
Việc tố giác lẫn nhau chỉ phá hoại sự đoàn kết của tập thể.
Informing on each other will only undermine the team's unity.
他因揭发有功,获得了一笔奖金。
Anh ấy vì có công tố giác tội phạm mà nhận được một khoản tiền thưởng.
He was awarded a bonus for his meritorious reporting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây