穿过
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "穿过" (chuānguò) mang nghĩa "xuyên qua, đi qua", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 穿过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên qua, đi qua
Ví dụ (5)
他穿过马路去对面的商店。
Anh ấy băng qua đường để đến cửa hàng đối diện.
He crossed the street to the shop on the other side.
我们穿过了一片茂密的森林。
Chúng tôi đã đi xuyên qua một khu rừng rậm rạp.
We passed through a dense forest.
阳光穿过窗户照在床上。
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu lên giường.
Sunlight streamed through the window onto the bed.
她艰难地穿过拥挤的人群。
Cô ấy khó nhọc đi lách qua đám đông chật chội.
She struggled to push her way through the crowd.
火车正在穿过一条长长的隧道。
Đoàn tàu đang đi qua một đường hầm dài.
The train is passing through a long tunnel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây