晓谕
—
Gợi nhớ
Từ "晓谕" (xiǎoyù) mang nghĩa "Sức bảo, thông báo rõ ràng cho dân chúng biết", kết hợp bởi 晓 (xiǎo - hiểu): "bình minh" + 谕 (yù - dụ): "bảo cho biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晓: Khi mặt trời (日) nhô lên cao vợi (尧) xua tan bóng tối là lúc bình minh ló rạng và giúp ta hiểu rõ mọi điều (晓). • Chữ 谕: Những lời dạy bảo (讠) được truyền đạt thông suốt từ trên xuống dưới (俞) chính là sắc lệnh, lời dụ bảo (谕).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sức bảo, thông báo rõ ràng cho dân chúng biết
Ví dụ (3)
官府贴出告示,晓谕百姓按时纳税。
Quan phủ dán thông cáo để báo cho trăm họ biết nộp thuế đúng hạn.
The local authorities posted a notice informing the people to pay their taxes on time.
朝廷降旨晓谕全国,大赦天下。
Triều đình ban chỉ dụ thông báo cho toàn quốc, đại xá thiên hạ.
The imperial court issued a decree notifying the whole country of a general amnesty.
主事官员已将新规晓谕所有属下。
Quan chức phụ trách đã thông báo quy định mới cho tất cả cấp dưới.
The official in charge has explicitly informed all subordinates of the new regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây