谕旨
—
Gợi nhớ
Từ "谕旨" (yù zhǐ) mang nghĩa "Chiếu chỉ, sắc lệnh của hoàng đế", kết hợp bởi 谕 (yù - dụ): "bảo cho biết" + 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谕: Những lời dạy bảo (讠) được truyền đạt thông suốt từ trên xuống dưới (俞) chính là sắc lệnh, lời dụ bảo (谕). • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谕旨
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chiếu chỉ, sắc lệnh của hoàng đế
Ví dụ (3)
传达谕旨的使者已经出发了。
Sứ giả truyền đạt chiếu chỉ của hoàng đế đã xuất phát rồi.
The envoy delivering the imperial edict has already set off.
大臣们跪在地上恭听皇帝的谕旨。
Các đại thần quỳ dưới đất cung kính lắng nghe sắc lệnh của hoàng đế.
The ministers knelt on the ground and respectfully listened to the emperor's edict.
这份谕旨对于边疆的稳定起到了关键作用。
Chiếu chỉ này đóng vai trò then chốt đối với sự ổn định của vùng biên cương.
This imperial edict played a key role in the stability of the frontier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây