旨在
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "旨在" (zhǐzài) mang nghĩa "nhằm mục đích, mục tiêu là", kết hợp bởi 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨. • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旨在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhằm mục đích, mục tiêu là
Ví dụ (5)
这项新政策旨在促进经济增长。
Chính sách mới này nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
This new policy is aimed at promoting economic growth.
这次培训旨在提高员工的沟通能力。
Đợt đào tạo này nhằm mục tiêu nâng cao kỹ năng giao tiếp của nhân viên.
This training is intended to improve employees' communication skills.
我们举办这个活动旨在保护生态环境。
Chúng tôi tổ chức hoạt động này nhằm mục đích bảo vệ môi trường sinh thái.
We are holding this event with the aim of protecting the ecological environment.
该项目旨在为贫困地区的孩子提供更好的教育。
Dự án này nhằm mục tiêu cung cấp nền giáo dục tốt hơn cho trẻ em ở các vùng nghèo khó.
This project is intended to provide better education for children in impoverished areas.
这部法律的实施旨在保障消费者的合法权益。
Việc thực thi đạo luật này nhằm mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.
The implementation of this law is intended to protect consumers' lawful rights and interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây