主旨
—
Gợi nhớ
Từ "主旨" (zhǔzhǐ) mang nghĩa "Mục đích chính / Ý chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主旨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mục đích chính / Ý chính
Ví dụ (3)
这篇文章的主旨是呼吁大家保护自然环境。
Ý chính của bài viết này là kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường tự nhiên.
The main theme of this article is to call on everyone to protect the natural environment.
演讲者偏离了今天会议的主旨。
Diễn giả đã đi lệch khỏi chủ đề chính của buổi họp hôm nay.
The speaker strayed from the main topic of today's meeting.
这次活动的推广主旨是健康生活。
Mục đích chính của hoạt động quảng bá lần này là lối sống lành mạnh.
The central theme promoted by this event is healthy living.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây