ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旨意
zhǐ yì
ý chỉ, ý muốn, thánh ý
Hán việt: chỉ ý
—

Gợi nhớ

Từ "旨意" (zhǐ yì) mang nghĩa "ý chỉ, ý muốn, thánh ý", kết hợp bởi 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

旨意
zhǐ yì
ý chỉ, ý muốn, thánh ý
旨
zhǐ • chỉ
Mục đích
匕
Bộ Tỉ
Thìa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ý chỉ, ý muốn, thánh ý
Ví dụ (3)
qīnchāidàchén钦差大臣dàibiǎo代表huángdì皇帝de的zhǐyì旨意xuāndú宣读zhào诏shū书。
Khâm sai đại thần đại diện cho ý chỉ của hoàng đế để tuyên đọc chiếu thư.
The imperial envoy read out the edict on behalf of the emperor's decree.
xìntú信徒men们qiánchéng虔诚de地língtīng聆听shénmíng神明de的zhǐyì旨意。
Các tín đồ thành kính lắng nghe ý chỉ của thần linh.
The believers devoutly listened to the will of the gods.
lìshǐ历史de的cháoliú潮流fǎngfú仿佛yǒu有zhe着mǒuzhǒng某种shénshèng神圣de的zhǐyì旨意。
Dòng chảy của lịch sử dường như có một ý chí thiêng liêng nào đó.
The tide of history seems to follow some sacred decree.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây