旨意
—
Gợi nhớ
Từ "旨意" (zhǐ yì) mang nghĩa "ý chỉ, ý muốn, thánh ý", kết hợp bởi 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旨意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý chỉ, ý muốn, thánh ý
Ví dụ (3)
钦差大臣代表皇帝的旨意宣读诏书。
Khâm sai đại thần đại diện cho ý chỉ của hoàng đế để tuyên đọc chiếu thư.
The imperial envoy read out the edict on behalf of the emperor's decree.
信徒们虔诚地聆听神明的旨意。
Các tín đồ thành kính lắng nghe ý chỉ của thần linh.
The believers devoutly listened to the will of the gods.
历史的潮流仿佛有着某种神圣的旨意。
Dòng chảy của lịch sử dường như có một ý chí thiêng liêng nào đó.
The tide of history seems to follow some sacred decree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây