意旨
—
Gợi nhớ
Từ "意旨" (yì zhǐ) mang nghĩa "ý chỉ, chủ đích, ý muốn", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 意旨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý chỉ, chủ đích, ý muốn
Ví dụ (3)
这份文件的主要意旨是促进双方的合作。
Chủ đích chủ yếu của văn bản này là thúc đẩy sự hợp tác giữa hai bên.
The main purpose of this document is to promote cooperation between the two parties.
我们必须深刻领会领导的意旨,才能做好工作。
Chúng ta phải lĩnh hội sâu sắc ý chỉ của lãnh đạo thì mới làm tốt công việc được.
We must thoroughly grasp the leadership's intentions in order to do our job well.
这部电影的意旨在于唤醒人们对环保的意识。
Ý đồ của bộ phim này nằm ở chỗ thức tỉnh ý thức của mọi người về việc bảo vệ môi trường.
The aim of this movie is to awaken people's awareness of environmental protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây