圣旨
—
Gợi nhớ
Từ "圣旨" (shèng zhǐ) mang nghĩa "sắc lệnh của triều đình", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 旨 (zhǐ - chỉ): "Mục đích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 旨: Thìa (匕) nếm thức ăn dưới ánh mặt trời (日) thật ngon, ý chính cốt lõi của vấn đề, mục đích 旨.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圣旨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sắc lệnh của triều đình
Ví dụ (3)
太监在大殿上宣读皇帝的圣旨。
Thái giám tuyên đọc thánh chỉ của hoàng đế trên đại điện.
The eunuch read out the emperor's imperial edict in the main hall.
违抗圣旨是要被满门抄斩的重罪。
Kháng lại thánh chỉ là trọng tội sẽ bị tru di tam tộc.
Defying an imperial edict was a capital crime punishable by the execution of one's entire family.
在古代,圣旨代表着至高无上的皇权。
Vào thời cổ đại, thánh chỉ đại diện cho hoàng quyền tối cao.
In ancient times, an imperial edict represented supreme imperial power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây