ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圣地
shèng dì
thánh địa
Hán việt: thánh địa
—

Gợi nhớ

Từ "圣地" (shèng dì) mang nghĩa "thánh địa", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

圣地
shèng dì
thánh địa
圣
shèng • thánh
Thánh
又
Bộ Hựu
Tay (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thánh địa
Ví dụ (3)
yélùsālěng耶路撒冷shì是sān三dà大zōngjiào宗教gòngtóng共同de的shèngdì圣地。
Jerusalem là thánh địa chung của ba tôn giáo lớn.
Jerusalem is a holy land shared by three major religions.
zhè这zuò座gǔlǎo古老de的sìmiào寺庙bèi被xìntú信徒men们shìwéi视为shèngdì圣地。
Ngôi chùa cổ này được các tín đồ coi là thánh địa.
This ancient temple is regarded as a sacred place by believers.
yán'ān延安shì是zhōngguó中国gémìng革命de的shèngdì圣地。
Diên An là thánh địa của cách mạng Trung Quốc.
Yan'an is the sacred cradle of the Chinese revolution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây