圣马力诺
—
Gợi nhớ
Từ "圣马力诺" (Shèngmǎlìnuò) mang nghĩa "San Marino", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 诺 (nuò - nặc): "lời hứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 诺: Lời nói (讠) thốt ra thuận hòa và chân thành như ý (若) chính là lời hứa nhận lời đáng tin cậy (诺).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:San Marino
Ví dụ (3)
今年我们计划去圣马力诺出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở San Marino.
We plan to go on a business trip to San Marino this year.
圣马力诺的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của San Marino được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of San Marino is introduced in the travel brochure.
这家公司和圣马力诺客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở San Marino.
This company works with clients in San Marino.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây