圣贤
—
Gợi nhớ
Từ "圣贤" (shèngxián) mang nghĩa "hiền nhân", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 贤 (xián - hiền): "Hiền đức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 贤: Người có đôi bàn tay chăm chỉ (又) đứng giữ gìn đạo lý quý giá hơn cả tiền tài (贝) chính là bậc tài đức, hiền đức (贤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圣贤
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiền nhân
Ví dụ (5)
读书可以让我们领悟古代圣贤的智慧。
Đọc sách có thể giúp chúng ta lĩnh hội được trí tuệ của các bậc thánh hiền ngày xưa.
Reading allows us to grasp the wisdom of ancient sages.
人非圣贤,孰能无过?
Con người không phải thánh hiền, ai mà không mắc sai lầm?
No one is a sage; who can be entirely free from faults?
孔子被后人尊奉为伟大的圣贤。
Khổng Tử được người đời sau tôn sùng là bậc thánh hiền vĩ đại.
Confucius was revered by later generations as a great sage.
孔子被后人尊称为古代的圣贤。
Khổng Tử được hậu thế tôn xưng là bậc thánh hiền thời cổ đại.
Confucius is revered by later generations as an ancient sage.
读书可以让我们领悟圣贤的智慧。
Đọc sách có thể giúp chúng ta lĩnh hội được trí tuệ của các bậc thánh hiền.
Reading allows us to grasp the wisdom of sages and men of virtue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây