贤慧
—
Gợi nhớ
Từ "贤慧" (xián huì) mang nghĩa "hiền thục, đảm đang, đức hạnh", kết hợp bởi 贤 (xián - hiền): "Hiền đức" + 慧 (huì - huệ): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贤: Người có đôi bàn tay chăm chỉ (又) đứng giữ gìn đạo lý quý giá hơn cả tiền tài (贝) chính là bậc tài đức, hiền đức (贤). • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贤慧
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hiền thục, đảm đang, đức hạnh
Ví dụ (3)
他娶了一位既温柔又贤慧的妻子。
Anh ấy đã lấy được một người vợ vừa dịu dàng lại vừa hiền huệ.
He married a wife who is both gentle and virtuous.
在邻里间,她以贤慧能干而闻名。
Trong khu phố, cô ấy nổi tiếng là người hiền huệ và đảm đang, tháo vát.
In the neighborhood, she is well known for being virtuous and capable.
大家都夸奖小丽是个孝顺父母、贤慧持家的好姑娘。
Mọi người đều khen Tiểu Lệ là một cô gái tốt biết hiếu thảo với cha mẹ và hiền huệ lo toan việc nhà.
Everyone praises Xiaoli as a good woman who is filial to her parents and virtuous in managing the household.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây