智慧
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "智慧" (zhìhuì) mang nghĩa "trí tuệ", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 慧 (huì - huệ): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 智慧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trí tuệ, sự thông thái, khôn ngoan, thông minh (công nghệ).
Ví dụ (5)
中国古代劳动人民充满了智慧。
Nhân dân lao động Trung Quốc thời xưa tràn đầy trí tuệ.
The working people of ancient China were full of wisdom.
我们要用智慧去解决问题,而不是暴力。
Chúng ta phải dùng trí tuệ để giải quyết vấn đề, chứ không phải bạo lực.
We should use wisdom to solve problems, not violence.
这本书是作者多年经验与智慧的结晶。
Cuốn sách này là sự kết tinh của kinh nghiệm và trí tuệ nhiều năm của tác giả.
This book is the crystallization of the author's many years of experience and wisdom.
我们要建设智慧城市,让生活更便利。
Chúng ta phải xây dựng thành phố thông minh (trí tuệ), để cuộc sống tiện lợi hơn.
We should build smart cities to make life more convenient.
这是集体的智慧,不是个人的功劳。
Đây là trí tuệ của tập thể, không phải công lao của cá nhân.
This is the wisdom of the collective, not the achievement of any one individual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây