ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
智慧型
zhì huì xíng
thông minh (smart)
Hán việt: trí huệ hình
—

Gợi nhớ

Từ "智慧型" (zhì huì xíng) mang nghĩa "thông minh (smart)", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 慧 (huì - huệ): "trí tuệ" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).

Thành phần cấu tạo

智慧型
zhì huì xíng
thông minh (smart)
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
慧
huì • huệ
trí tuệ
彗
Chữ Tuệ
Cây chổi, sao chổi / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
型
xíng • hình
mô hình
刑
Hình
Hình phạt / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:thông minh (smart)
Ví dụ (3)
rújīn如今,zhìhuìxíng智慧型shǒujī手机yǐjīng已经fēicháng非常pǔjí普及。
Ngày nay, điện thoại thông minh đã vô cùng phổ biến.
Nowadays, smartphones have become very widespread.
zhìhuìxíng智慧型diànwǎng电网néng能yǒuxiào有效tígāo提高néngyuán能源lìyòng利用xiàolǜ效率。
Lưới điện thông minh có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.
A smart grid can effectively improve energy efficiency.
zhèngfǔ政府zhèng正zhìlìyú致力于jiànshè建设zhìhuìxíng智慧型chéngshì城市。
Chính phủ đang nỗ lực xây dựng đô thị thông minh.
The government is committed to building smart cities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây