智慧型
—
Gợi nhớ
Từ "智慧型" (zhì huì xíng) mang nghĩa "thông minh (smart)", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 慧 (huì - huệ): "trí tuệ" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 智慧型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thông minh (smart)
Ví dụ (3)
如今,智慧型手机已经非常普及。
Ngày nay, điện thoại thông minh đã vô cùng phổ biến.
Nowadays, smartphones have become very widespread.
智慧型电网能有效提高能源利用效率。
Lưới điện thông minh có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.
A smart grid can effectively improve energy efficiency.
政府正致力于建设智慧型城市。
Chính phủ đang nỗ lực xây dựng đô thị thông minh.
The government is committed to building smart cities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây