智商
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "智商" (zhìshāng) mang nghĩa "Chỉ số thông minh", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:IQ, chỉ số thông minh (thước đo khả năng trí tuệ).
Ví dụ (5)
据说爱因斯坦的智商非常高。
Nghe nói chỉ số IQ của Einstein cực kỳ cao.
It is said that Einstein had an exceptionally high IQ.
智商并不是决定一个人能否成功的唯一因素。
IQ không phải là yếu tố duy nhất quyết định một người có thành công hay không.
IQ is not the only factor that determines whether a person can succeed.
你刚才的做法简直是在侮辱我的智商。
Cách làm vừa rồi của bạn quả thực là đang sỉ nhục trí thông minh của tôi.
What you just did was practically an insult to my intelligence.
玩这种益智游戏可以帮助孩子提高智商。
Chơi loại trò chơi trí tuệ này có thể giúp trẻ em nâng cao chỉ số thông minh.
Playing this kind of brain-training game can help children improve their IQ.
有人说恋爱中的人智商基本为零。
Có người nói rằng những người đang yêu thì IQ cơ bản bằng không.
Some people say that people in love basically have an IQ of zero.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây