慧眼
—
Gợi nhớ
Từ "慧眼" (huì yǎn) mang nghĩa "sự sáng suốt", kết hợp bởi 慧 (huì - huệ): "trí tuệ" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慧眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự sáng suốt
Ví dụ (3)
这位导演独具慧眼,挑选了新人演员担任主角。
Vị đạo diễn này sở hữu con mắt tinh đời độc đáo, đã chọn một diễn viên mới đảm nhiệm vai chính.
With a discerning eye, this director selected a newcomer actor to play the lead role.
收藏家凭着一双慧眼,淘到了许多珍贵的艺术品。
Nhà sưu tầm dựa vào đôi mắt tinh tường của mình đã săn lùng được rất nhiều tác phẩm nghệ thuật quý giá.
Relying on a discerning eye, the collector found many precious works of art.
感谢您的慧眼,让我有机会加入这个优秀的团队。
Cảm ơn con mắt nhìn nhận sáng suốt của ngài đã cho tôi cơ hội gia nhập đội ngũ xuất sắc này.
Thank you for your discerning eye in giving me the opportunity to join this outstanding team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây