聪慧
—
Gợi nhớ
Từ "聪慧" (cōng huì) mang nghĩa "Thông minh, thông tuệ", kết hợp bởi 聪 (cōng - thông): "thông minh" + 慧 (huì - huệ): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聪: Đôi tai (耳) luôn biết lắng nghe và tổng hợp (总) mọi điều bằng trái tim nhạy bén tạo nên trí tuệ thông minh, lanh lợi (聪). • Chữ 慧: Dùng đôi tay cầm chổi (彗) quét sạch mọi bụi mờ trong tâm trí (心) để nhìn thấu vạn vật, chính là sự thông tuệ, trí tuệ (慧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 聪慧
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thông minh, thông tuệ
Ví dụ (3)
那个小女孩长得可爱,而且十分聪慧。
Cô bé đó trông rất đáng yêu, hơn nữa còn vô cùng thông minh sáng dạ.
That little girl is cute and also very bright and intelligent.
聪慧的学生总是能举一反三,触类旁通。
Học sinh thông minh luôn có thể từ một suy ra ba, hiểu rộng biết nhiều.
Intelligent students can always draw inferences from one instance and grasp things by analogy.
母亲经常夸奖姐姐从小就聪慧过人。
Mẹ thường xuyên khen ngợi chị gái từ nhỏ đã thông tuệ hơn người.
My mother often praises my older sister for being exceptionally bright since childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây